Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+8 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25950

UTF-8: E6959E

UTF-32: 655E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cong2

Định nghĩa tiếng Anh: roomy, spacious, open, broad

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chǎng,chèng,zhèng

Tiếng Nhật: ショウ チョウ ジョウ トウ ヘイ たかい ほがらか

Tiếng Nhật (Kun): TAKAI HOGARAKA

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHANG

Quan Thoại: chǎng

Âm thời Đường: chiɑ̌ng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

夏至
hạ chí

Xem thêm:

uyển, uân, uất, uẩn [ yù , yuān , yuǎn , yuàn , yūn , yǔn ]

82D1, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: vườn hoa

Xem thêm:

vật [ wù ]

52FF, tổng 4 nét, bộ bao 勹 (+2 nét)

Nghĩa: 1. dừng lại ; 2. đừng, chớ

Quảng Cáo

shop đặc sản