Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 豧

豧

Thông tin ký tự

Bộ: thỉ ⾗(+7 nét) (con heo, con lợn)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35943

UTF-8: E8B1A7

UTF-32: 8C67

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu1

Pinyin: fū,fù,pū

Tiếng Nhật: ホウ フウ フ ホ ブ

Quan Thoại: fū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7402, tổng 11 nét, bộ ngọc 玉 (+7 nét)

Xem thêm:

tình [ qíng ]

6692, tổng 13 nét, bộ nhật 日 (+9 nét)

Xem thêm:

võng [ wǎng ]

7DB2, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cái lưới ; 2. vu khống, lừa

Quảng Cáo

từ điển tiếng gia rai