Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 数 - sác | số | sổ | xúc | 数 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+9 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 25968

UTF-8: E695B0

UTF-32: 6570

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sou3

Định nghĩa tiếng Anh: number; several, count; fate

Tiếng Nhật: スウ ショ サク ソク ショク シュク かず かぞえる しばしば せめる

Tiếng Nhật (Kun): KAZOERU KAZU SEMERU

Tiếng Nhật (On): SUU SHU SU

Tiếng Hàn (Latinh): SWU CHOK

Quan Thoại: shù

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

傳導
truyền đạo

Xem thêm:

遠慮
viễn lự

Xem thêm:

资本
tư bản
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính thành phát