Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+12 nét) (nước)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 28505

UTF-8: E6BD99

UTF-32: 6F59

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai1

Định nghĩa tiếng Anh: river in Shanxi

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: wéi,guī

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): KI I

Tiếng Hàn (Latinh): KYU

Quan Thoại: wéi

Tiếng Việt: vơi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

5FCB, tổng 6 nét, bộ tâm 心 (+3 nét)

Xem thêm:

sá, xoá, xá [ chà ]

5C94, tổng 7 nét, bộ sơn 山 (+4 nét)

Nghĩa: ngã ba, chỗ rẽ, chỗ ngoặt

Quảng Cáo

cửa hàng thảo mộc