Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 斒斕
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thiêm, tiêm, triêm, điếp [ chān , diàn , tiān , tiē , zhān ]

6CBE, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: 1. thấm ướt, ngấm vào ; 2. tiêm nhiễm ; 3. đụng chạm ; 4. được, có thể; hí hửng

Xem thêm:

cử [ jǔ ]

6989, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: cây cử, cây sồi

Xem thêm:

vạn [ ]

83AC, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Quảng Cáo

kính quận 11