Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 料

料

Thông tin ký tự

Bộ: đẩu ⽃(+6 nét) (cái đấu để đong)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26009

UTF-8: E69699

UTF-32: 6599

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: liu6

Định nghĩa tiếng Anh: consider, conjecture; materials, ingredients

Tiếng Hàn (Hangul): 료:0E 요:0

Pinyin: liào,liáo

Tiếng Nhật: リョウ はかる

Tiếng Nhật (Kun): HAKARU

Tiếng Nhật (On): RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYO

Quan Thoại: liào

Âm thời Đường: *lèu

Tiếng Việt: liệu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8440, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Xem thêm:

機智
cơ trí

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nữ Mạng