Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đẩu (+9 nét) (cái đấu để đong)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26015

UTF-8: E6969F

UTF-32: 659F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zam1

Định nghĩa tiếng Anh: to pour wine or tea into a cup; to gauge

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhēn

Tiếng Nhật: シン くむ

Tiếng Nhật (Kun): KUMU KUMIKAWASU

Tiếng Nhật (On): SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CIM

Quan Thoại: zhēn

Âm thời Đường: jim

Tiếng Việt: châm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cùng [ qióng ]

7A77, tổng 7 nét, bộ huyệt 穴 (+2 nét)

Nghĩa: cuối, hết

Xem thêm:

尾行
vĩ hành

Xem thêm:

đê [ dī ]

97AE, tổng 18 nét, bộ cách 革 (+9 nét)

Nghĩa: 1. giày da ; 2. giày đơn ; 3. thông dịch, phiên dịch

Quảng Cáo

kính tân phú