Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蓄

蓄

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+1 nét) (cỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33988

UTF-8: E89384

UTF-32: 84C4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cuk1

Định nghĩa tiếng Anh: store, save, hoard, gather

Tiếng Hàn (Hangul): 축:0E

Pinyin: xù

Tiếng Nhật: チク キク たくわえる

Tiếng Nhật (Kun): TAKUWAERU TAKUWAE

Tiếng Nhật (On): CHIKU KIKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWUK

Quan Thoại: xù

Âm thời Đường: xiuk

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

độc [ dú ]

6BB0, tổng 19 nét, bộ ngạt 歹 (+15 nét)

Nghĩa: thai chết trong bụng

Xem thêm:

phó [ fù ]

8BA3, tổng 4 nét, bộ ngôn 言 (+2 nét)

Nghĩa: 1. tin buồn ; 2. báo tin có tang

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò