Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 斱

斱

Thông tin ký tự

Bộ: cân ⽄(+9 nét) (cái búa, rìu)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26033

UTF-8: E696B1

UTF-32: 65B1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoek3

Tiếng Hàn (Hangul): 작:1N

Pinyin: zhuó

Tiếng Nhật: シャク チャク

Tiếng Hàn (Latinh): CAK

Quan Thoại: zhuó

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tăng [ zēng ]

589E, tổng 15 nét, bộ thổ 土 (+12 nét)

Nghĩa: tăng thêm lên

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng