Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+12 nét) (cái búa, rìu)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 26036

UTF-8: E696B4

UTF-32: 65B4

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leon4

Định nghĩa tiếng Anh: the sound of water flowing among rocks

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: lín

Tiếng Nhật: リン

Tiếng Nhật (On): RIN

Quan Thoại: lín

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Pháo đài - (炮臺) | Nguyễn Du

Xem thêm:

châm [ zhēn ]

9C75, tổng 26 nét, bộ ngư 魚 (+15 nét)

Nghĩa: cá kim, cá thu đao

Xem thêm:

đáng [ ]

74FD, tổng 12 nét, bộ ngoã 瓦 (+8 nét)

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng