Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 旱

旱

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+3 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 26097

UTF-8: E697B1

UTF-32: 65F1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hon5

Định nghĩa tiếng Anh: drought; dry; dry land

Tiếng Hàn (Hangul): 한:0E

Pinyin: hàn

Tiếng Nhật: カン ひでり

Tiếng Nhật (Kun): HIDERI

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): HAN

Quan Thoại: hàn

Tiếng Việt: hạn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mạt [ mà , mò ]

5E13, tổng 8 nét, bộ cân 巾 (+5 nét)

Nghĩa: cái khăn bịt đầu

Xem thêm:

[ ]

9E03, tổng 24 nét, bộ điểu 鳥 (+13 nét)

Xem thêm:

崴嵬
uy ngôi

Quảng Cáo

đậu phộng