Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+4 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26119

UTF-8: E69887

UTF-32: 6607

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing1

Định nghĩa tiếng Anh: rise, ascent; peaceful; peace

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shēng

Tiếng Nhật: ショウ のぼる のぼせる

Tiếng Nhật (Kun): NOBORU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SUNG

Quan Thoại: shēng

Âm thời Đường: *shiəng

Tiếng Việt: thăng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7988, tổng 13 nét, bộ kỳ 示 (+9 nét)

Xem thêm:

toại [ suì ]

74B2, tổng 16 nét, bộ ngọc 玉 (+12 nét)

Quảng Cáo

từ điển tiếng jrai