Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 祀 - tự | 祀 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+3 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 31040

UTF-8: E7A580

UTF-32: 7940

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi6

Định nghĩa tiếng Anh: to sacrifice, worship

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: まつり まつる とし

Tiếng Nhật (Kun): MATSURU MATSURI TOSHI

Tiếng Nhật (On): SHI JI

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: ziə̌

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

miểu, sao [ chāo ]

8A2C, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Xem thêm:

tý, tị, tỵ [ bì , pì ]

6FDE, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 (+14 nét)

Nghĩa: tiếng nước phọt mạnh ra; (xem: dạng tỵ 濞)

Xem thêm:

入寇
nhập khấu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 12