Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 昔酒

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9043, tổng 12 nét, bộ sước 辵 (+9 nét)

Xem thêm:

河靜
hà tĩnh

Xem thêm:

tiêu, tiều [ jiāo , qiáo ]

71CB, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cháy ; 2. nỏ, giòn ; 3. bỏng rát; 1. mệt mỏi ; 2. tiều tuỵ, xác xơ

Quảng Cáo

mat mia