Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 燋

燋

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+12 nét) (lửa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29131

UTF-8: E7878B

UTF-32: 71CB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ziu1

Định nghĩa tiếng Anh: scorch, burn, scald; torch

Tiếng Hàn (Hangul): 초:1N

Pinyin: jiāo,qiáo,jué,zhuó

Tiếng Nhật: ショウ シャク セキ ジョウ サク こがす こげる たいまつ つかれる やく

Tiếng Nhật (Kun): TAIMATSU

Tiếng Nhật (On): SHOU JOU SEKI SHAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHO

Quan Thoại: jiāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

manh [ ]

9F06, tổng 23 nét, bộ mãnh 黽 (+10 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng cuốn chả giò giá sỉ