Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+5 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26151

UTF-8: E698A7

UTF-32: 6627

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mui6

Định nghĩa tiếng Anh: obscure, dark; darken

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: mèi,wěn,

Tiếng Nhật: マイ バイ ブン モン くらい

Tiếng Nhật (Kun): KURAI

Tiếng Nhật (On): MAI

Tiếng Hàn (Latinh): MAY

Quan Thoại: mèi

Âm thời Đường: *mə̀i

Tiếng Việt: muội

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

gia, già, giá [ jiā ]

67B7, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: cái gông (để cùm đầu phạm nhân)

Xem thêm:

đẩu [ dǒu ]

6296, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: 1. run rẩy ; 2. rũ, phủi ; 3. tung, hất ; 4. dấy lên, phất lên

Quảng Cáo

tiếng anh