Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+6 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26180

UTF-8: E69984

UTF-32: 6644

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fong2

Định nghĩa tiếng Anh: bright, dazzling; to sway, shake

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: huǎng

Tiếng Nhật: コウ あきらか

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA

Tiếng Nhật (On): KOU OU

Tiếng Hàn (Latinh): HWANG

Quan Thoại: huǎng

Tiếng Việt: hoáng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dực [ yì ]

7FFC, tổng 17 nét, bộ vũ 羽 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cánh chim ; 2. vây cá ; 3. sao Dực

Xem thêm:

雍和
ung hoà

Xem thêm:

tuân [ ]

54B0, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 11