
Thông tin ký tự
Bộ: nhật ⽇(+6 nét) (ngày, mặt trời)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 26180
UTF-8: E69984
UTF-32: 6644
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lý gia trại tảo phát - (李家寨早發) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hàm Đan tức sự - (邯鄲即事) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vô đề - (無題) | Hồ Chí MinhXem thêm:
Xem thêm: