Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+6 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26181

UTF-8: E69985

UTF-32: 6645

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hyun1

Định nghĩa tiếng Anh: light of the sun; to dry in the sun

Pinyin: xuān

Tiếng Nhật: ケン カン

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA

Tiếng Nhật (On): KEN KAN

Quan Thoại: xuǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

từ [ ]

4FC6, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Xem thêm:

dị [ ]

886A, tổng 8 nét, bộ y 衣 (+3 nét)

Xem thêm:

thị [ ]

5D3C, tổng 12 nét, bộ sơn 山 (+9 nét)

Quảng Cáo

vỏ ram