Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 晧

晧

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+7 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26215

UTF-8: E699A7

UTF-32: 6667

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hou6

Định nghĩa tiếng Anh: daybreak; bright and brilliant

Tiếng Hàn (Hangul): 호:0N

Tiếng Nhật: コウ ゴウ

Tiếng Nhật (Kun): HIKARU AKIRAKA

Tiếng Nhật (On): KOU GOU

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại: hào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mang [ máng ]

786D, tổng 11 nét, bộ thạch 石 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: mang tiêu 硭硝)

Xem thêm:

chung [ zūn ]

58FF, tổng 15 nét, bộ sĩ 士 (+12 nét)

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh