Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 暙

暙

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+9 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26265

UTF-8: E69A99

UTF-32: 6699

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceon1

Pinyin: chūn

Tiếng Nhật: シュン

Tiếng Nhật (On): SHUN

Quan Thoại: chūn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

a, nha [ yā ]

4E2B, tổng 3 nét, bộ cổn 丨 (+2 nét)

Nghĩa: xoè ra

Xem thêm:

牢卒
lao tốt

Xem thêm:

腦系
não hệ

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nữ Mạng