Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 暨

暨

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+1 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 26280

UTF-8: E69AA8

UTF-32: 66A8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei3

Định nghĩa tiếng Anh: and; attain, reach; confines

Pinyin: jì,jiè

Tiếng Nhật: キ およぶ

Tiếng Nhật (Kun): OYOBU

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại: jì

Âm thời Đường: gyì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hi, hy [ chī , xī ]

74FB, tổng 11 nét, bộ ngoã 瓦 (+7 nét)

Nghĩa: cái ve đựng rượu

Xem thêm:

[ ]

823D, tổng 12 nét, bộ chu 舟 (+6 nét)

Xem thêm:

khuy [ kuī ]

8667, tổng 17 nét, bộ hô 虍 (+11 nét)

Nghĩa: 1. thiếu, khuyết ; 2. giảm bớt

Quảng Cáo

kính quận 8