Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 琶

琶

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc ⽟(+8 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29750

UTF-8: E790B6

UTF-32: 7436

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paa4

Định nghĩa tiếng Anh: guitar-like instrument

Tiếng Hàn (Hangul): 파:0N

Pinyin: pá

Tiếng Nhật: ハ ワ ベ

Tiếng Nhật (On): HA BE

Tiếng Hàn (Latinh): PHA

Quan Thoại: pá

Âm thời Đường: *bha

Tiếng Việt: bà

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiếp [ ]

64D1, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Xem thêm:

[ ]

7BBD, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 (+9 nét)

Xem thêm:

lão [ lǎo ]

4F6C, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: gã, lão, thằng cha, tên, hắn

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nữ Mạng