Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 朱

朱

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+2 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 26417

UTF-8: E69CB1

UTF-32: 6731

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu1

Định nghĩa tiếng Anh: cinnabar, vermilion; surname

Tiếng Hàn (Hangul): 주:0E

Pinyin: zhū,shū

Tiếng Nhật: シュ あか あけ

Tiếng Nhật (Kun): AKA AKE

Tiếng Nhật (On): SHU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: zhū

Âm thời Đường: *jio zhio

Tiếng Việt: cho

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bân [ bīn ]

658C, tổng 12 nét, bộ văn 文 (+8 nét)

Nghĩa: lịch thiệp

Xem thêm:

nhiếp [ shè ]

6442, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính hóc môn