
Thông tin ký tự
Bộ: nhật ⽇(+11 nét) (ngày, mặt trời)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 26281
UTF-8: E69AA9
UTF-32: 66A9
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Lực - (Bala-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Á Phụ mộ - (亞父墓) | Nguyễn DuXem thêm: