Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 渚

渚

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28186

UTF-8: E6B89A

UTF-32: 6E1A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu2

Định nghĩa tiếng Anh: small sand bank, islet

Tiếng Hàn (Hangul): 저:0N

Pinyin: zhǔ

Tiếng Nhật: ショ なぎさ

Tiếng Nhật (Kun): NAGISA

Tiếng Nhật (On): SHO

Tiếng Hàn (Latinh): CE

Quan Thoại: zhǔ

Âm thời Đường: *jiǔ

Tiếng Việt: chã

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 2