Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+13 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 26326

UTF-8: E69B96

UTF-32: 66D6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: oi3

Định nghĩa tiếng Anh: obscure, dim, ambiguous, vague

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ài

Tiếng Nhật: アイ くらい

Tiếng Nhật (Kun): KURAI

Tiếng Nhật (On): AI

Tiếng Hàn (Latinh): AY

Quan Thoại: ài

Tiếng Việt: áy

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vũ Thắng quan - (武勝關) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sanh, đang [ chēng , dāng ]

94DB, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: cái chảo rán; (xem: lang đang 鐺,铛)

Xem thêm:

居易
cư dị

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nữ Mạng