Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+19 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 26348

UTF-8: E69BAC

UTF-32: 66EC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saai3

Định nghĩa tiếng Anh: dry in sun, expose to sun

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: shài

Tiếng Nhật: サイ さらす

Tiếng Nhật (Kun): SARASU SARASHI

Tiếng Nhật (On): SAI

Tiếng Hàn (Latinh): SWA

Quan Thoại: shài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kinh [ jīng ]

834A, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cây kinh ; 2. cái roi ; 3. châu Kinh (Trung Quốc)

Xem thêm:

卑職
ti chức

Xem thêm:

bàng, báng, bảng [ bǎng , bàng , pāng , páng , pǎng ]

8180, tổng 14 nét, bộ nhục 肉 (+10 nét)

Nghĩa: 1. phình ra ; 2. (xem: bàng quang 胱); 1. vai, bả vai ; 2. cánh (chim)

Quảng Cáo

cửa kính quận 8