Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 詝

詝

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+5 nét) (nói)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35421

UTF-8: E8A99D

UTF-32: 8A5D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyu5

Pinyin: zhǔ

Tiếng Nhật: チョ

Tiếng Nhật (Kun): SATOI

Tiếng Nhật (On): CHO

Quan Thoại: zhǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

違叛
vi bạn

Xem thêm:

羅唕
la tạo

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nam Mạng