Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+5 nét) (nói)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35421

UTF-8: E8A99D

UTF-32: 8A5D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyu5

Pinyin: zhǔ

Tiếng Nhật: チョ

Tiếng Nhật (Kun): SATOI

Tiếng Nhật (On): CHO

Quan Thoại: zhǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiễu [ qiào ]

9657, tổng 9 nét, bộ phụ 阜 (+7 nét)

Xem thêm:

khuých [ qù ]

95C3, tổng 17 nét, bộ môn 門 (+9 nét)

Nghĩa: vắng vẻ

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nữ Mạng