Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 橘

橘

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+12 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27224

UTF-8: E6A998

UTF-32: 6A58

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwat1

Định nghĩa tiếng Anh: orange, tangerine

Tiếng Hàn (Hangul): 귤:0N

Pinyin: jú

Tiếng Nhật: キツ キチ たちばな

Tiếng Nhật (Kun): TACHIBANA

Tiếng Nhật (On): KITSU

Tiếng Hàn (Latinh): KYUL

Quan Thoại: jú

Âm thời Đường: *guit

Tiếng Việt: quất

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tông [ ]

7314, tổng 11 nét, bộ khuyển 犬 (+8 nét)

Xem thêm:

志趣
chí thú

Quảng Cáo

kính bình tân