Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 月下
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm:

si, sĩ, đài [ tái ]

62AC, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ngẩng lên, ngóc lên ; 2. nhấc, nâng, khiêng ; 3. đánh đòn

Xem thêm:

san [ shān ]

73CA, tổng 9 nét, bộ ngọc 玉 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: san hô 瑚)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 3