Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+5 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 29618

UTF-8: E78EB2

UTF-32: 73B2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Định nghĩa tiếng Anh: tinkling of jade

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0

Pinyin: líng

Tiếng Nhật: レイ リョウ ロウ

Tiếng Nhật (On): REI ROU

Tiếng Hàn (Latinh): LYENG

Quan Thoại: líng

Âm thời Đường: *leng

Tiếng Việt: liếng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoành, hành [ héng ]

8861, tổng 16 nét, bộ hành 行 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái cân ; 2. cân đồ vật

Quảng Cáo

đánh vần tiếng việt