Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 月俸

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

viên [ yuán ]

7230, tổng 9 nét, bộ trảo 爪 (+5 nét)

Nghĩa: bèn, bởi vậy, cho nên

Xem thêm:

biển [ pián , piǎn ]

8ADE, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: nói khéo, lường gạt

Xem thêm:

[ ]

712A, tổng 12 nét, bộ hoả 火 (+8 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân bình