Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 术 - thuật | truật | 术 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 26415

UTF-8: E69CAF

UTF-32: 672F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seot6

Định nghĩa tiếng Anh: art, skill, special feat; method, technique

Pinyin: shú,zhú,shù

Tiếng Nhật: ジュツ シュツ スイ おけら もちあわ

Tiếng Nhật (Kun): MOCHIAWA

Tiếng Nhật (On): JUTSU SHUTSU CHUTSU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWUL

Quan Thoại: shù

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

吹毛求疵
xuy mao cầu tì

Xem thêm:

聖宮
thánh cung

Xem thêm:

mãnh, mạnh [ měng ]

9333, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: nguyên tố mangan, Mn

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thuốc viêm xoang