Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 朶 - đoá | 朶 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+2 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 26422

UTF-8: E69CB6

UTF-32: 6736

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: do2

Định nghĩa tiếng Anh: cluster of flowers; earlobe

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: えだ

Tiếng Nhật (Kun): EDA

Tiếng Nhật (On): DA TA

Tiếng Hàn (Latinh): THA

Quan Thoại: duǒ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

載傷
tải thương

Xem thêm:

sân [ shēn , shēng ]

7521, tổng 10 nét, bộ sinh 生 (+5 nét)

Nghĩa: lố nhố

Xem thêm:

khoái, quái [ kuài ]

5108, tổng 15 nét, bộ nhân 人 (+13 nét)

Nghĩa: người lái, người môi giới

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính tân phú