Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 可 - khả | khắc | 可 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+2 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21487

UTF-8: E58FAF

UTF-32: 53EF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ho2

Định nghĩa tiếng Anh: may, can, -able; possibly

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật: コク べし よい

Tiếng Nhật (Kun): YOI BESHI BAKARI

Tiếng Nhật (On): KA KOKU

Tiếng Hàn (Latinh): KA KUK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *kɑ̌

Tiếng Việt: khả

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

軍政
quân chính

Xem thêm:

[ ]

6338, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Xem thêm:

tràng, trướng, trường, trưởng, trượng [ cháng , zhǎng , zhàng ]

9577, tổng 8 nét, bộ trường 長 (+0 nét)

Nghĩa: 1. dài ; 2. lâu; 1. to, lớn ; 2. đứng đầu

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính tân bình