Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 村塢

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỷ Môn quan - (鬼門關) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

từ [ cí ]

8FAD, tổng 19 nét, bộ tân 辛 (+12 nét)

Nghĩa: 1. nói ra thành văn ; 2. từ biệt ; 3. từ chối

Xem thêm:

bôn [ ]

943C, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Xem thêm:

dịch, thế [ tī , tì ]

5254, tổng 10 nét, bộ đao 刀 (+8 nét)

Nghĩa: 1. gỡ, xé ; 2. chọn và nhặt ra

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu