Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+3 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 26456

UTF-8: E69D98

UTF-32: 6758

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci3

Pinyin: chì

Tiếng Nhật: くそ

Quan Thoại: chì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vấn thoại - (問話) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

hài [ gāi , hái ]

9AB8, tổng 15 nét, bộ cốt 骨 (+6 nét)

Nghĩa: 1. xương đùi ; 2. hình hài

Xem thêm:

dụ [ yù ]

9FA5, tổng 26 nét, bộ dược 龠 (+9 nét)

Nghĩa: kêu, gọi, thỉnh cầu

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng