
Thông tin ký tự
Bộ: thạch ⽯(+7 nét) (đá)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 30835
UTF-8: E7A1B3
UTF-32: 7873
Sử dụng: Trung Hoa, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạp muộn - (納悶) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Phân thuỷ - (分水) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giang đầu tản bộ kỳ 1 - (江頭散步其一) | Nguyễn DuXem thêm: