Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+3 1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 26469

UTF-8: E69DA5

UTF-32: 6765

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loi4

Định nghĩa tiếng Anh: come, coming; return, returning

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: ライ くる きたる きたす

Tiếng Nhật (Kun): KURU KITARU

Tiếng Nhật (On): RAI

Quan Thoại: lái

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

giác, trác [ jué ]

6354, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Nghĩa: 1. so sánh ; 2. mờ ám, không rõ ràng

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 6