
Thông tin ký tự
Bộ: thủy ⽔(+8 nét) (nước)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 28171
UTF-8: E6B88B
UTF-32: 6E0B
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoa Nghiêm Kinh - (華嚴經) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: