Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+4 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26495

UTF-8: E69DBF

UTF-32: 677F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baan2

Định nghĩa tiếng Anh: plank, board; iron or tin plate

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: bǎn

Tiếng Nhật: ハン バン ベン いた

Tiếng Nhật (Kun): ITA

Tiếng Nhật (On): HAN BAN

Tiếng Hàn (Latinh): PHAN

Quan Thoại: bǎn

Âm thời Đường: bǎn

Tiếng Việt: ván

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bật [ bì ]

5F3B, tổng 12 nét, bộ cung 弓 (+9 nét)

Nghĩa: 1. lấy cho ngay, đồ để lấy cung cho ngay ; 2. giúp đỡ

Xem thêm:

hách, hạ, nha [ hè , xià ]

5413, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 (+3 nét)

Nghĩa: dọa nạt, đe doạ

Quảng Cáo

dịch tiếng ê đê