Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 枼 - diệp | 枼 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26556

UTF-8: E69EBC

UTF-32: 67BC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jip6

Định nghĩa tiếng Anh: a table, flat pieces of wood, a slip, a leaf

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヨウ

Tiếng Nhật (Kun): USUIKIFUDA MADO

Tiếng Nhật (On): YOU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

烏骨雞
ô cốt kê

Xem thêm:

toái [ suì ]

788E, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đập vụn ; 2. nhỏ mọn, vụn vặt

Xem thêm:

lộc [ lú , lù ]

9E7F, tổng 11 nét, bộ lộc 鹿 (+0 nét)

Nghĩa: con hươu

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính bình tân