Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26556

UTF-8: E69EBC

UTF-32: 67BC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jip6

Định nghĩa tiếng Anh: a table, flat pieces of wood, a slip, a leaf

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヨウ

Tiếng Nhật (Kun): USUIKIFUDA MADO

Tiếng Nhật (On): YOU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

soạn, toán, toản [ suǎn , zhuan suǎn , zhuàn , zuǎn , zuàn ]

7BF9, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 (+10 nét)

Xem thêm:

hoạch, hồ [ gū , hú , hù , huò ]

74E0, tổng 11 nét, bộ qua 瓜 (+6 nét)

Nghĩa: bầu đựng nước làm từ quả bầu khô

Quảng Cáo

cửa kính quận 5