Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 漆

漆

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+11 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28422

UTF-8: E6BC86

UTF-32: 6F06

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cat1

Định nghĩa tiếng Anh: varnish, lacquer, paint

Tiếng Hàn (Hangul): 칠:0E

Pinyin: qī,qiè

Tiếng Nhật: シツ シチ セツ セチ シ うるし

Tiếng Nhật (Kun): URUSHI

Tiếng Nhật (On): SHITSU

Tiếng Hàn (Latinh): CHIL

Quan Thoại: qī

Âm thời Đường: tsit

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đề [ ]

79B5, tổng 22 nét, bộ kỳ 示 (+18 nét)

Xem thêm:

thân [ ]

6552, tổng 11 nét, bộ phác 攴 (+7 nét)

Quảng Cáo

cách làm chả giò