Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26624

UTF-8: E6A080

UTF-32: 6800

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Định nghĩa tiếng Anh: gardenia

Tiếng Nhật: くちなし

Quan Thoại: zhī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lân [ lín ]

7498, tổng 16 nét, bộ ngọc 玉 (+12 nét)

Nghĩa: ánh sáng của ngọc

Xem thêm:

kiều [ jiāo , qiáo ]

835E, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: lúa tám đen

Xem thêm:

[ ]

7003, tổng 18 nét, bộ thuỷ 水 (+15 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng hà tĩnh sỉ