Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 栍

栍

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26637

UTF-8: E6A08D

UTF-32: 680D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sang1

Định nghĩa tiếng Anh: a lot; a label; a slip of bamboo engraved with signs

Tiếng Hàn (Latinh): SAYNG

Quan Thoại: shēng

Tiếng Việt: sanh

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cục [ jú ]

4FB7, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: chật hẹp

Xem thêm:

hưởng [ xiǎng ]

4EAB, tổng 8 nét, bộ đầu 亠 (+6 nét)

Nghĩa: 1. dâng đồ ; 2. hưởng thụ