Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26647

UTF-8: E6A097

UTF-32: 6817

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leot6

Định nghĩa tiếng Anh: chestnut tree, chestnuts; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin: ,liè

Tiếng Nhật: リツ リチ レツ レチ くり

Tiếng Nhật (Kun): KURI ONONOKU

Tiếng Nhật (On): RITSU

Tiếng Hàn (Latinh): LYUL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *lit

Tiếng Việt: lặt lật lứt rất rật rứt sắt sật sựt trật

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cầm [ qín ]

7434, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Nghĩa: cái đàn cầm

Xem thêm:

bá, phách [ bà , pò ]

9738, tổng 21 nét, bộ vũ 雨 (+13 nét)

Nghĩa: 1. bá, chùm xỏ, bá quyền ; 2. chiếm giữ, cát cứ

Quảng Cáo

mang kho ngon