Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 栛

栛

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26651

UTF-8: E6A09B

UTF-32: 681B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lai6

Định nghĩa tiếng Anh: the lichee, a fruit which grows in South China

Pinyin: lì

Tiếng Nhật: レイ ライ

Quan Thoại: lì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hoàn, phàm [ fán ]

51E1, tổng 3 nét, bộ kỷ 几 (+1 nét)

Nghĩa: 1. thường, bình thường, tục ; 2. đại khái, chung

Quảng Cáo

bột sắn dây tphcm