Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 栟

栟

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26655

UTF-8: E6A09F

UTF-32: 681F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bing1

Định nghĩa tiếng Anh: hemp palm

Pinyin: bēn,bīng 21233.020

Tiếng Nhật: ヘイ

Tiếng Nhật (On): HEI HYUU HIN

Quan Thoại: bēn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sái, sát, tát, ái [ sà , shā , shài , shè ]

6BBA, tổng 10 nét, bộ thù 殳 (+6 nét)

Nghĩa: giết chết

Xem thêm:

tập [ jí ]

6222, tổng 12 nét, bộ qua 戈 (+8 nét)

Nghĩa: cất giấu

Quảng Cáo

kính hóc môn