Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26676

UTF-8: E6A0B4

UTF-32: 6834

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin1

Định nghĩa tiếng Anh: sandalwood

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhān

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: zhān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tán [ zàn ]

7052, tổng 22 nét, bộ thuỷ 水 (+19 nét)

Xem thêm:

phiêu, phiếu, tiêu [ piāo , piào ]

7968, tổng 11 nét, bộ kỳ 示 (+6 nét)

Nghĩa: nhẹ nhàng, nhanh nhẹn; tấm vé, tem, phiếu

Xem thêm:

binh, sính [ pīng ]

4FDC, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: linh sính 俜)

Quảng Cáo

tu vi 2025