Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 栻

栻

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26683

UTF-8: E6A0BB

UTF-32: 683B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sik1

Định nghĩa tiếng Anh: tree

Tiếng Hàn (Hangul): 식:1N

Pinyin: shì

Tiếng Nhật: ショク チョク チキ シキ

Tiếng Nhật (On): CHOKU CHIKI SHOKU SHIKI

Tiếng Hàn (Latinh): SIK

Quan Thoại: shì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bốc, phác, phu [ ]

6A8F, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Xem thêm:

[ ]

5745, tổng nét, bộ

Xem thêm:

脂車
chi xa

Quảng Cáo

đậu phộng ngon